← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Phòng khách sạn

3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ

Word list

3 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1646
Servicenoun · danh từ · B1

Dịch vụ

Phòng khách sạnneutral
#1650
Teapotnoun · danh từ · B1*

Bình trà

Phòng khách sạnneutral
#1657
Starternoun · danh từ · B1*

Món khai vị

Phòng khách sạnneutral