W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← B1 lessons
B1 · Lesson 1
Phòng khách sạn
3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
3 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1646
Service
noun · danh từ · B1
▶
/ˈsɜːr.vɪs/
Dịch vụ
Phòng khách sạn
neutral
☆
#1650
Teapot
noun · danh từ · B1*
▶
/ˈtiːˌpɒt/
Bình trà
Phòng khách sạn
neutral
☆
#1657
Starter
noun · danh từ · B1*
▶
/ˈstɑːr.tər/
Món khai vị
Phòng khách sạn
neutral
☆