← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Quần áo

4 từ · 5 phút · 0/4 đã nhớ

Word list

4 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1199
Bow tienoun phrase · cụm danh từ · B1*

Nơ con bướm

Quần áoneutral
#1221
Sleevenoun · danh từ · B1

Tay áo

Quần áoneutral
#1222
Collarnoun · danh từ · B1

Cổ áo

Quần áoneutral
#1230
High heelsnoun phrase · cụm danh từ · B1*

Giày cao gót

Quần áoneutral