← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Quê hương

8 từ · 5 phút · 0/8 đã nhớ

Word list

8 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#578
Bufialonoun · danh từ · B1*

Contrâu

Quê hươngneutral
#580
Canalnoun · danh từ · B1

Kênh

Quê hươngneutral
#582
Pondnoun · danh từ · B1

Ao

Quê hươngneutral
#586
Agriculturenoun · danh từ · B1

Nông nghiệp

Quê hươngneutral
#593
Portnoun · danh từ · B1

Bến cảng

Quê hươngneutral
#596
Sandnoun · danh từ · B1

Cát

Quê hươngneutral
#598
Waterfallnoun · danh từ · B1

Thác nước

Quê hươngneutral
#601
Cattlenoun · danh từ · B1

Gia súc

Quê hươngneutral