← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Relationships

8 từ · 5 phút · 0/8 đã nhớ

Word list

8 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#2029
drop byphrasal verb · cụm động từ · B1

ghé qua

Relationshipsinformalspeaking
#2040
get along withphrasal verb · cụm động từ · B1

hòa hợp với

Relationshipsinformalspeaking
#2051
grow upphrasal verb · cụm động từ · B1

lớn lên

Relationshipsneutralspeaking
#2053
hang outphrasal verb · cụm động từ · B1

dành thời gian thư giãn cùng nhau

Relationshipsinformalspeaking
#2060
look afterphrasal verb · cụm động từ · B1

chăm sóc

Relationshipsneutralboth
#2065
look up tophrasal verb · cụm động từ · B1

ngưỡng mộ

Relationshipsinformalspeaking
#2087
take afterphrasal verb · cụm động từ · B1

giống một thành viên gia đình

Relationshipsinformalspeaking
#2248
when pigs flyidiom · B1

điều không bao giờ xảy ra

Relationshipsinformalspeaking