← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Sân bay

7 từ · 5 phút · 0/7 đã nhớ

Word list

7 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#643
Airsickadjective · tính từ · B1*

Say máy bay

Sân bayneutral
#644
Cockpitnoun · danh từ · B1*

Buồng lái

Sân bayneutral
#645
Fastenverb · động từ · B1

Thắt, buộc

Sân bayneutral
#647
Co-pilotnoun · danh từ · B1*

Phi công phụ

Sân bayneutral
#648
Assistverb · động từ · B1

Hỗ trợ, giúp đỡ

Sân bayneutral
#649
First-classadjective · tính từ · B1*

(ghế) hạng nhất

Sân bayneutral
#650
Confiscateverb · động từ · B1*

Tịch thu

Sân bayneutral