← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Số

9 từ · 5 phút · 0/9 đã nhớ

Word list

9 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#180
Cardinal numbernoun phrase · cụm danh từ · B1*

Số đếm

Sốneutral
#181
Ordinal numbernoun phrase · cụm danh từ · B1*

Số thứ tự

Sốneutral
#185
Arithmeticadj/n · B1

Số học

Sốneutral
#186
Divideverb · động từ · B1

Chia

Sốneutral
#187
Pluspreposition · giới từ · B1

Cộng

Sốneutral
#188
Minuspreposition · giới từ · B1

Trừ

Sốneutral
#190
Equaladj/v · B1

Ngang bằng, bằng

Sốneutral
#191
Totaladjective · tính từ · B1

Tổng, tổng số

Sốneutral
#192
Dozennoun · danh từ · B1

Tá (12 đơn vị)

Sốneutral