← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Study & Exams

15 từ · 9 phút · 0/15 đã nhớ

Word list

15 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#2009
build upphrasal verb · cụm động từ · B1

tích lũy hoặc phát triển dần

Study & Examsneutralboth
#2013
carry onphrasal verb · cụm động từ · B1

tiếp tục

Study & Examsneutralspeaking
#2015
catch upphrasal verb · cụm động từ · B1

bắt kịp

Study & Examsneutralspeaking
#2019
come acrossphrasal verb · cụm động từ · B1

tình cờ gặp hoặc tìm thấy

Study & Examsneutralboth
#2022
come up withphrasal verb · cụm động từ · B1

nghĩ ra

Study & Examsneutralboth
#2038
focus onphrasal verb · cụm động từ · B1

tập trung vào

Study & Examsneutralboth
#2050
go overphrasal verb · cụm động từ · B1

xem lại kỹ

Study & Examsneutralspeaking
#2055
keep onphrasal verb · cụm động từ · B1

tiếp tục làm

Study & Examsinformalspeaking
#2057
leave outphrasal verb · cụm động từ · B1

bỏ sót

Study & Examsneutralboth
#2073
put offphrasal verb · cụm động từ · B1

trì hoãn

Study & Examsneutralspeaking
#2084
stand forphrasal verb · cụm động từ · B1

đại diện hoặc viết tắt cho

Study & Examsneutralboth
#2097
write downphrasal verb · cụm động từ · B1

ghi lại

Study & Examsneutralspeaking
#2216
call it a dayidiom · B1

dừng công việc trong ngày

Study & Examsinformalspeaking
#2237
practice makes perfectidiom · B1

luyện tập tạo nên sự thành thạo

Study & Examsinformalspeaking
#2260
from scratchidiom · B1

từ con số không

Study & Examsneutralspeaking