← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Technology

4 từ · 5 phút · 0/4 đã nhớ

Word list

4 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#2005
break downphrasal verb · cụm động từ · B1

bị hỏng hoặc phân tích thành phần

Technologyneutralboth
#2035
figure outphrasal verb · cụm động từ · B1

tìm ra hoặc hiểu được

Technologyneutralspeaking
#2227
keep an eye onidiom · B1

theo dõi cẩn thận

Technologyinformalspeaking
#2249
your guess is as good as mineidiom · B1

tôi cũng không biết

Technologyinformalspeaking