W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← B1 lessons
B1 · Lesson 1
Tết trung thu
3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
3 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#532
Banyan
noun · danh từ · B1*
▶
/ˈbæn.jæn/
Cây đa
Tết trung thu
neutral
☆
#533
Lantern
noun · danh từ · B1*
▶
/ˈlæn.tən/
Lồng đèn
Tết trung thu
neutral
☆
#534
Bamboo
noun · danh từ · B1*
▶
/bæmˈbuː/
Tre
Tết trung thu
neutral
☆