W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← B1 lessons
B1 · Lesson 1
Thảm họa thiên nhiên
1 từ · 5 phút · 0/1 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
1 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1618
Tornado
noun · danh từ · B1
▶
/tɔrˈneɪdoʊ/
Lốc xoáy
Thảm họa thiên nhiên
neutral
☆