← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Thể thao

8 từ · 5 phút · 0/8 đã nhớ

Word list

8 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#541
Ice skatingnoun phrase · cụm danh từ · B1

Trượt băng

Thể thaoneutral
#546
Boxingnoun · danh từ · B1

Quyền anh

Thể thaoneutral
#558
Archerynoun · danh từ · B1*

Bắn cung

Thể thaoneutral
#560
Wrestlingnoun · danh từ · B1*

Đấu vật

Thể thaoneutral
#561
Bowlingnoun · danh từ · B1*

Bóng gỗ

Thể thaoneutral
#562
Lacrossenoun · danh từ · B1*

Bóng vợt

Thể thaoneutral
#564
Refereenoun · danh từ · B1

Trọng tài

Thể thaoneutral
#570
Sportsmanshipnoun · danh từ · B1

Tinh thần thể thao

Thể thaoneutral