← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Thời tiết

8 từ · 5 phút · 0/8 đã nhớ

Word list

8 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1162
Weather forecastnoun phrase · cụm danh từ · B1

Bảntindựbáothời tiết

Thời tiếtneutral
#1166
Atmospherenoun · danh từ · B1

Bầu khí quyển

Thời tiếtneutral
#1177
Thundernoun · danh từ · B1

Sấm

Thời tiếtneutral
#1186
Stormyadjective · tính từ · B1

Có bão

Thời tiếtneutral
#1189
Lightningnoun · danh từ · B1

Tia chớp

Thời tiếtneutral
#1190
Mildadjective · tính từ · B1

Ôn hoà

Thời tiếtneutral
#1191
Dulladjective · tính từ · B1

U ám

Thời tiếtneutral
#1192
Shelternoun · danh từ · B1

Chỗ trú ẩn

Thời tiếtneutral