W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← B1 lessons
B1 · Lesson 1
Thực vật
2 từ · 5 phút · 0/2 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
2 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1486
Moss
noun · danh từ · B1
▶
/mɔːs/
Rêu
Thực vật
neutral
☆
#1496
Shrubland
noun · danh từ · B1*
▶
/ˈʃrʌblænd/
Vùng cây bụi
Thực vật
neutral
☆