← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Thực vật

2 từ · 5 phút · 0/2 đã nhớ

Word list

2 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1486
Mossnoun · danh từ · B1

Rêu

Thực vậtneutral
#1496
Shrublandnoun · danh từ · B1*

Vùng cây bụi

Thực vậtneutral