← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Tính cách

15 từ · 9 phút · 0/15 đã nhớ

Word list

15 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#816
Reliableadjective · tính từ · B1

Đáng tin cậy

Tính cáchneutral
#818
Selfishadjective · tính từ · B1

Ích kỷ

Tính cáchneutral
#820
Stubbornadjective · tính từ · B1

Bướng bỉnh

Tính cáchneutral
#821
Patientadjective · tính từ · B1

Kiên nhẫn

Tính cáchneutral
#822
Humorousadjective · tính từ · B1

Hài hước

Tính cáchneutral
#824
Generousadjective · tính từ · B1

Hào phóng

Tính cáchneutral
#825
Honestadjective · tính từ · B1

Trung thực

Tính cáchneutral
#827
Loyaladjective · tính từ · B1

Trung thành

Tính cáchneutral
#829
Nastyadjective · tính từ · B1

Khó chịu

Tính cáchneutral
#837
Proudadjective · tính từ · B1

Tự trọng

Tính cáchneutral
#842
Gossipnoun · danh từ · B1

Người mách lẻo

Tính cáchneutral
#846
Snobnoun · danh từ · B1*

Người hợm hĩnh

Tính cáchneutral
#847
Liarnoun · danh từ · B1

Người nói dối

Tính cáchneutral
#848
Ambitiousadjective · tính từ · B1

Tham vọng

Tính cáchneutral
#852
Vainadjective · tính từ · B1

Tự phụ

Tính cáchneutral