← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Trái cây

6 từ · 5 phút · 0/6 đã nhớ

Word list

6 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1366
Strawberrynoun · danh từ · B1

Quả dâu tây

Trái câyneutral
#1368
Passion fruitnoun phrase · cụm danh từ · B1*

Quả chanh dây

Trái câyneutral
#1378
Pineapplenoun · danh từ · B1

Quả dứa

Trái câyneutral
#1380
Raspberrynoun · danh từ · B1

Quả mâm xôi

Trái câyneutral
#1386
Dragon fruitnoun phrase · cụm danh từ · B1*

Quả thanh long

Trái câyneutral
#1387
Custard applenoun phrase · cụm danh từ · B1*

Quả na

Trái câyneutral