← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Travel

8 từ · 5 phút · 0/8 đã nhớ

Word list

8 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#2016
check inphrasal verb · cụm động từ · B1

làm thủ tục nhận phòng hoặc chuyến bay

Travelneutralspeaking
#2017
check outphrasal verb · cụm động từ · B1

kiểm tra hoặc trả phòng

Travelinformalspeaking
#2020
come backphrasal verb · cụm động từ · B1

quay trở lại

Travelneutralspeaking
#2031
end upphrasal verb · cụm động từ · B1

cuối cùng rơi vào tình trạng

Travelneutralspeaking
#2063
look forward tophrasal verb · cụm động từ · B1

mong chờ

Travelneutralspeaking
#2079
run out ofphrasal verb · cụm động từ · B1

hết một thứ gì

Travelneutralspeaking
#2083
sort outphrasal verb · cụm động từ · B1

giải quyết hoặc sắp xếp

Travelinformalspeaking
#2245
time fliesidiom · B1

thời gian trôi nhanh

Travelinformalspeaking