← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Trường học

10 từ · 6 phút · 0/10 đã nhớ

Word list

10 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1105
Calculatornoun · danh từ · B1

Máy tính cầm tay

Trường họcneutral
#1109
Primary schoolnoun phrase · cụm danh từ · B1

Trường tiểu học

Trường họcneutral
#1110
Secondary schoolnoun phrase · cụm danh từ · B1

Trườngtrunghọc cơsở

Trường họcneutral
#1117
Compassnoun · danh từ · B1*

Com-pa

Trường họcneutral
#1119
Economicsnoun · danh từ · B1

Kinh tế học

Trường họcneutral
#1120
Chemistrynoun · danh từ · B1

Hóa học

Trường họcneutral
#1121
Biologynoun · danh từ · B1

Sinh học

Trường họcformalacademic
#1123
Geographynoun · danh từ · B1

Địa lý

Trường họcneutral
#1127
Graduateverb · động từ · B1

Tốt nghiệp

Trường họcneutral
#1133
Proctornoun · danh từ · B1*

Giám thị

Trường họcneutral