← B1 lessonsB1 · Lesson 1

Work & Business

5 từ · 5 phút · 0/5 đã nhớ

Word list

5 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#2036
fill inphrasal verb · cụm động từ · B1

điền thông tin

Work & Businessneutralboth
#2062
look forphrasal verb · cụm động từ · B1

tìm kiếm

Work & Businessneutralboth
#2075
rely onphrasal verb · cụm động từ · B1

phụ thuộc vào

Work & Businessneutralboth
#2091
think overphrasal verb · cụm động từ · B1

suy nghĩ kỹ

Work & Businessneutralspeaking
#2092
turn downphrasal verb · cụm động từ · B1

từ chối hoặc giảm âm lượng

Work & Businessneutralspeaking