← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Âm nhạc

7 từ · 5 phút · 0/7 đã nhớ

Word list

7 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1024
Melodynoun · danh từ · B2

Giai điệu

Âm nhạcneutral
#1026
The brassnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Dàn kèn đồng

Âm nhạcneutral
#1029
Conductornoun · danh từ · B2

Nhạc trưởng

Âm nhạcneutral
#1032
Solonoun · danh từ · B2

Bài đơn ca

Âm nhạcneutral
#1033
Lead singernoun phrase · cụm danh từ · B2*

Ca sĩ hát chính

Âm nhạcneutral
#1036
Lyricsnoun · danh từ · B2

Lời bài hát

Âm nhạcneutral
#1039
Folk musicnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Nhạc dân gian

Âm nhạcneutral