#1024Melodynoun · danh từ · B2
Giai điệu
Âm nhạcneutral
#1026The brassnoun phrase · cụm danh từ · B2*
Dàn kèn đồng
Âm nhạcneutral
#1029Conductornoun · danh từ · B2
Nhạc trưởng
Âm nhạcneutral
#1032Solonoun · danh từ · B2
Bài đơn ca
Âm nhạcneutral
#1033Lead singernoun phrase · cụm danh từ · B2*
Ca sĩ hát chính
Âm nhạcneutral
#1036Lyricsnoun · danh từ · B2
Lời bài hát
Âm nhạcneutral
#1039Folk musicnoun phrase · cụm danh từ · B2*
Nhạc dân gian
Âm nhạcneutral