← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Bệnh viện

10 từ · 6 phút · 0/10 đã nhớ

Word list

10 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#389
Emergency roomnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Phòng cấp cứu

Bệnh việnneutral
#390
Obstetriciannoun · danh từ · B2*

Bác sĩ sản khoa

Bệnh việnneutral
#391
Operating roomnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Phòng phẫu thuật

Bệnh việnneutral
#395
Hospital bednoun phrase · cụm danh từ · B2*

Giường bệnh

Bệnh việnneutral
#396
Call buttonnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Chuông gọi (y tá)

Bệnh việnneutral
#400
Waiting roomnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Phòng chờ

Bệnh việnneutral
#403
Injectionnoun · danh từ · B2

Việc tiêm thuốc

Bệnh việnformalacademic
#408
Paramedicnoun · danh từ · B2

Nhân viên y tế

Bệnh việnneutral
#416
Comanoun · danh từ · B2

Sự hôn mê

Bệnh việnneutral
#417
Common coldnoun phrase · cụm danh từ · B2*

ˌkɒm.ən ˈkəʊld/

Bệnh việnneutral