W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← B2 lessons
B2 · Lesson 1
Bộ phận cơ thể
2 từ · 5 phút · 0/2 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
2 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1251
Waist
noun · danh từ · B2
▶
/weɪst/
Eo
Bộ phận cơ thể
neutral
☆
#1254
Thigh
noun · danh từ · B2
▶
/θaɪ/
Đùi
Bộ phận cơ thể
neutral
☆