#1661Equipverb · động từ · B2
Trang bị
Bưu điệnneutral
#1662Express mailnoun phrase · cụm danh từ · B2*
Thưchuyểnphát nhanh
Bưu điệnneutral
#1664Messenger Call Servicen.phr · B2*
Dịch vụ điện thoại
Bưu điệnneutral
#1676Surface mailnoun phrase · cụm danh từ · B2*
Thưgửibằng đườngbộ
Bưu điệnneutral
#1678Thoughtfuladjective · tính từ · B2
Ân cần, chu đáo
Bưu điệnneutral
#1679Transferverb · động từ · B2
Chuyển
Bưu điệnneutral
#1680Transmitverb · động từ · B2
Truyền
Bưu điệnneutral
#1681Well-trainedadjective · tính từ · B2*
Đượcđàotạobài bản
Bưu điệnneutral