← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Bưu điện

8 từ · 5 phút · 0/8 đã nhớ

Word list

8 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1661
Equipverb · động từ · B2

Trang bị

Bưu điệnneutral
#1662
Express mailnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Thưchuyểnphát nhanh

Bưu điệnneutral
#1664
Messenger Call Servicen.phr · B2*

Dịch vụ điện thoại

Bưu điệnneutral
#1676
Surface mailnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Thưgửibằng đườngbộ

Bưu điệnneutral
#1678
Thoughtfuladjective · tính từ · B2

Ân cần, chu đáo

Bưu điệnneutral
#1679
Transferverb · động từ · B2

Chuyển

Bưu điệnneutral
#1680
Transmitverb · động từ · B2

Truyền

Bưu điệnneutral
#1681
Well-trainedadjective · tính từ · B2*

Đượcđàotạobài bản

Bưu điệnneutral