← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Các loài hoa

7 từ · 5 phút · 0/7 đã nhớ

Word list

7 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#878
Bougainvilleanoun · danh từ · B2*

Hoa giấy

Các loài hoaneutral
#879
Gerbera flowernoun · danh từ · B2*

Hoa đồng tiền

Các loài hoaneutral
#881
Apricot blossomnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Hoa mai

Các loài hoaneutral
#886
Orchidnoun · danh từ · B2

Hoa lan

Các loài hoaneutral
#888
Carnationnoun · danh từ · B2*

Hoa cẩm chướng

Các loài hoaformalacademic
#889
Cherry blossomnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Hoa anh đào

Các loài hoaneutral
#893
Peach blossomnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Hoa đào

Các loài hoaneutral