← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Chế độ ăn uống

2 từ · 5 phút · 0/2 đã nhớ

Word list

2 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1602
Eating disordernoun phrase · cụm danh từ · B2*

Rối loạn ăn uống

Chế độ ăn uốngneutral
#1606
Vitaminnoun · danh từ · B2

Vi-ta-min

Chế độ ăn uốngneutral