← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Chỉ đường

4 từ · 5 phút · 0/4 đã nhớ

Word list

4 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1635
Turn rightverb phrase · cụm động từ · B2*

Rẽ phải

Chỉ đườngneutral
#1636
Turn leftverb phrase · cụm động từ · B2*

Rẽ trái

Chỉ đườngneutral
#1637
Junctionnoun · danh từ · B2*

Giao lộ

Chỉ đườngformalacademic
#1640
Pavementnoun · danh từ · B2

Vỉa hè

Chỉ đườngformalacademic