W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← B2 lessons
B2 · Lesson 1
Chủ đề biển
6 từ · 5 phút · 0/6 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
6 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#170
Sea horse
noun phrase · cụm danh từ · B2*
▶
/ˈsiˌhɔrs/
Cá ngựa
Chủ đề biển
neutral
☆
#172
Coral
noun · danh từ · B2
▶
/ˈkɒrəl/
San hô
Chủ đề biển
neutral
☆
#173
Coral reef
noun phrase · cụm danh từ · B2*
▶
/ˌkɒr.əl ˈriːf/
Rạn san hô
Chủ đề biển
neutral
☆
#175
Clam
noun · danh từ · B2
▶
/klæm/
Nghêu
Chủ đề biển
neutral
☆
#177
Seal
noun · danh từ · B2
▶
/siːl/
Hải cẩu
Chủ đề biển
neutral
☆
#179
Crab
noun · danh từ · B2
▶
/kræb/
Cua
Chủ đề biển
neutral
☆