← B2 lessonsB2 · Lesson 1

City Life

4 từ · 5 phút · 0/4 đã nhớ

Word list

4 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#2074
put up withphrasal verb · cụm động từ · B2

chịu đựng

City Lifeinformalspeaking
#2120
take into accountphrasal verb · cụm động từ · B2

tính đến

City Lifeformalwriting-safe
#2202
a breath of fresh airidiom · B2

một thay đổi mới mẻ dễ chịu

City Lifeinformalspeaking
#2204
a far cry fromidiom · B2

rất khác so với

City Lifeneutralspeaking