← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Công việc nhà

9 từ · 5 phút · 0/9 đã nhớ

Word list

9 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#457
Sweepverb · động từ · B2

Quét dọn

Công việc nhàneutral
#458
Wipeverb · động từ · B2

Chùi, lau sạch

Công việc nhàneutral
#461
Polishverb · động từ · B2

Đánh bóng

Công việc nhàneutral
#465
Make the bedverb phrase · cụm động từ · B2*

Dọn giường

Công việc nhàneutral
#466
Set the tableverb phrase · cụm động từ · B2*

Bày chén bát

Công việc nhàneutral
#467
Clear the tableverb phrase · cụm động từ · B2*

Dọn dẹp chén bát

Công việc nhàneutral
#468
Mow the lawnverb phrase · cụm động từ · B2*

Cắt cỏ

Công việc nhàneutral
#470
Water the plantsverb phrase · cụm động từ · B2*

Tưới cây

Công việc nhàneutral
#471
Clean the kitchenverb phrase · cụm động từ · B2*

Lau dọn bếp

Công việc nhàneutral