← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Cửa hàng

11 từ · 7 phút · 0/11 đã nhớ

Word list

11 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#475
Candy storenoun phrase · cụm danh từ · B2*

Cửa hàng kẹo

Cửa hàngneutral
#476
Convenience storenoun phrase · cụm danh từ · B2*

Cửa hàng tiện lợi

Cửa hàngneutral
#478
Flower shopnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Cửa hàng hoa

Cửa hàngneutral
#480
Gift shopnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Cửahàngđồlưu niệm

Cửa hàngneutral
#482
Food stallnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Quán ăn

Cửa hàngneutral
#483
Fastfood restaurantn.phr · B2*

Cửahàngthứcăn nhanh

Cửa hàngneutral
#484
Dry-cleaner'snoun · danh từ · B2*

Tiệm giặt ủi

Cửa hàngneutral
#485
Shoe storenoun phrase · cụm danh từ · B2*

Tiệm giày

Cửa hàngneutral
#486
Barbershopnoun · danh từ · B2

Tiệm cắt tóc nam

Cửa hàngneutral
#487
Newspaper kiosknoun phrase · cụm danh từ · B2*

Sạp báo

Cửa hàngneutral
#489
Sports centernoun phrase · cụm danh từ · B2*

Trung tâm thể thao

Cửa hàngneutral