← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Đám cưới

5 từ · 5 phút · 0/5 đã nhớ

Word list

5 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#608
Vownoun · danh từ · B2

Lời thề

Đám cướineutral
#614
Wedding cardnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Thiệp mời đám cưới

Đám cướineutral
#627
Dowrynoun · danh từ · B2

Của hồi môn

Đám cướineutral
#630
Brother-in-lawnoun · danh từ · B2

Anh/emrể,anh/em chồng,anh/emvợ

Đám cướineutral
#631
Sister-in-lawnoun · danh từ · B2

Chị/emdâu,chị/em chồng,chị/emvợ

Đám cướineutral