#608Vownoun · danh từ · B2
Lời thề
Đám cướineutral
#614Wedding cardnoun phrase · cụm danh từ · B2*
Thiệp mời đám cưới
Đám cướineutral
#627Dowrynoun · danh từ · B2
Của hồi môn
Đám cướineutral
#630Brother-in-lawnoun · danh từ · B2
Anh/emrể,anh/em chồng,anh/emvợ
Đám cướineutral
#631Sister-in-lawnoun · danh từ · B2
Chị/emdâu,chị/em chồng,chị/emvợ
Đám cướineutral