W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← B2 lessons
B2 · Lesson 1
Đồ ăn
4 từ · 5 phút · 0/4 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
4 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#976
Chip
noun · danh từ · B2
▶
/tʃɪp/
Khoai tây chiên
Đồ ăn
neutral
☆
#980
Olive
noun · danh từ · B2
▶
/ˈɒl.ɪv/
Quả ô liu
Đồ ăn
neutral
☆
#984
Mint
noun · danh từ · B2
▶
/mɪnt/
Bạc hà
Đồ ăn
neutral
☆
#991
Junk food
noun phrase · cụm danh từ · B2
▶
/ˈdʒʌŋk ˌfuːd/
Đồ ăn vặt
Đồ ăn
neutral
☆