← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Đồ ăn

4 từ · 5 phút · 0/4 đã nhớ

Word list

4 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#976
Chipnoun · danh từ · B2

Khoai tây chiên

Đồ ănneutral
#980
Olivenoun · danh từ · B2

Quả ô liu

Đồ ănneutral
#984
Mintnoun · danh từ · B2

Bạc hà

Đồ ănneutral
#991
Junk foodnoun phrase · cụm danh từ · B2

Đồ ăn vặt

Đồ ănneutral