← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Đồ dùng học tập

21 từ · 12 phút · 0/21 đã nhớ

Word list

21 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#4
Test Tubenoun phrase · cụm danh từ · B2*

Ống nghiệm

Đồ dùng học tậpneutral
#5
Tape measurenoun phrase · cụm danh từ · B2*

Thước dây

Đồ dùng học tậpneutral
#8
Staple removernoun phrase · cụm danh từ · B2*

Cái gỡ ghim bấm

Đồ dùng học tậpneutral
#9
Set Squarenoun phrase · cụm danh từ · B2*

Ê-ke

Đồ dùng học tậpneutral
#10
Scotch Tapenoun phrase · cụm danh từ · B2*

Băngdínhtrong suốt

Đồ dùng học tậpneutral
#15
Post-it notenoun phrase · cụm danh từ · B2*

Giấy nhớ

Đồ dùng học tậpneutral
#16
Pinnoun · danh từ · B2

Đinh ghim, kẹp

Đồ dùng học tậpneutral
#18
Pencil Sharpenernoun phrase · cụm danh từ · B2*

Đồ gọt bút chì

Đồ dùng học tậpneutral
#19
Pencil Casenoun phrase · cụm danh từ · B2*

Hộp bút

Đồ dùng học tậpneutral
#22
Paper fastenernoun phrase · cụm danh từ · B2*

Dụng cụ kẹp giấy

Đồ dùng học tậpneutral
#23
Paper Clipnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Kẹp giấy

Đồ dùng học tậpneutral
#26
Paintbrushnoun phrase · cụm danh từ · B2

Chổi sơn

Đồ dùng học tậpneutral
#29
Magnifying Glassnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Kính lúp

Đồ dùng học tậpneutral
#30
Index cardnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Phiếu làm mục lục

Đồ dùng học tậpneutral
#34
Flash cardnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Thẻ ghi nhớ

Đồ dùng học tậpneutral
#35
File Holdernoun phrase · cụm danh từ · B2*

Tập hồ sơ

Đồ dùng học tậpneutral
#36
File cabinetnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Tủ đựng tài liệu

Đồ dùng học tậpneutral
#37
Felt pennoun phrase · cụm danh từ · B2*

Bút dạ

Đồ dùng học tậpneutral
#46
Coloured Pencilnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Bút chì màu

Đồ dùng học tậpneutral
#51
Carbon papernoun phrase · cụm danh từ · B2*

Giấy than

Đồ dùng học tậpneutral
#59
Ballpoint pennoun · danh từ · B2*

Bút bi

Đồ dùng học tậpneutral