#4Test Tubenoun phrase · cụm danh từ · B2*
Ống nghiệm
Đồ dùng học tậpneutral
#5Tape measurenoun phrase · cụm danh từ · B2*
Thước dây
Đồ dùng học tậpneutral
#8Staple removernoun phrase · cụm danh từ · B2*
Cái gỡ ghim bấm
Đồ dùng học tậpneutral
#9Set Squarenoun phrase · cụm danh từ · B2*
Ê-ke
Đồ dùng học tậpneutral
#10Scotch Tapenoun phrase · cụm danh từ · B2*
Băngdínhtrong suốt
Đồ dùng học tậpneutral
#15Post-it notenoun phrase · cụm danh từ · B2*
Giấy nhớ
Đồ dùng học tậpneutral
#16Pinnoun · danh từ · B2
Đinh ghim, kẹp
Đồ dùng học tậpneutral
#18Pencil Sharpenernoun phrase · cụm danh từ · B2*
Đồ gọt bút chì
Đồ dùng học tậpneutral
#19Pencil Casenoun phrase · cụm danh từ · B2*
Hộp bút
Đồ dùng học tậpneutral
#22Paper fastenernoun phrase · cụm danh từ · B2*
Dụng cụ kẹp giấy
Đồ dùng học tậpneutral
#23Paper Clipnoun phrase · cụm danh từ · B2*
Kẹp giấy
Đồ dùng học tậpneutral
#26Paintbrushnoun phrase · cụm danh từ · B2
Chổi sơn
Đồ dùng học tậpneutral
#29Magnifying Glassnoun phrase · cụm danh từ · B2*
Kính lúp
Đồ dùng học tậpneutral
#30Index cardnoun phrase · cụm danh từ · B2*
Phiếu làm mục lục
Đồ dùng học tậpneutral
#34Flash cardnoun phrase · cụm danh từ · B2*
Thẻ ghi nhớ
Đồ dùng học tậpneutral
#35File Holdernoun phrase · cụm danh từ · B2*
Tập hồ sơ
Đồ dùng học tậpneutral
#36File cabinetnoun phrase · cụm danh từ · B2*
Tủ đựng tài liệu
Đồ dùng học tậpneutral
#37Felt pennoun phrase · cụm danh từ · B2*
Bút dạ
Đồ dùng học tậpneutral
#46Coloured Pencilnoun phrase · cụm danh từ · B2*
Bút chì màu
Đồ dùng học tậpneutral
#51Carbon papernoun phrase · cụm danh từ · B2*
Giấy than
Đồ dùng học tậpneutral
#59Ballpoint pennoun · danh từ · B2*
Bút bi
Đồ dùng học tậpneutral