← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Đồ trang sức

9 từ · 5 phút · 0/9 đã nhớ

Word list

9 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#321
Hair clipnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Kẹp tóc

Đồ trang sứcneutral
#322
Wedding ringnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Nhẫn cưới

Đồ trang sứcneutral
#324
Jewelry storenoun phrase · cụm danh từ · B2*

Cửa hàng trang sức

Đồ trang sứcneutral
#326
Nobleadjective · tính từ · B2

Quý

Đồ trang sứcneutral
#327
Luxuriousadjective · tính từ · B2

Sang trọng, xa hoa

Đồ trang sứcneutral
#330
Twinkleverb · động từ · B2

Lấp lánh

Đồ trang sứcneutral
#332
Hair tienoun phrase · cụm danh từ · B2*

Dây buộc tóc

Đồ trang sứcneutral
#333
Pocket watchnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Đồng hồ bỏ túi

Đồ trang sứcneutral
#335
Precious stonenoun phrase · cụm danh từ · B2*

Đá quý

Đồ trang sứcneutral