W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← B2 lessons
B2 · Lesson 1
Động vật
7 từ · 5 phút · 0/7 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
7 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1404
Goat
noun · danh từ · B2
▶
/ɡoʊt/
Dê
Động vật
neutral
☆
#1407
Donkey
noun · danh từ · B2
▶
/ˈdɒŋ.ki/
Lừa
Động vật
neutral
☆
#1409
Ox
noun · danh từ · B2
▶
/ɒks/
Bò
Động vật
neutral
☆
#1419
Owl
noun · danh từ · B2
▶
/aʊl/
Cú
Động vật
neutral
☆
#1420
Deer
noun · danh từ · B2
▶
/dɪr/
Hươu, nai
Động vật
neutral
☆
#1431
Leopard
noun · danh từ · B2
▶
/ˈlɛp.ərd/
Báo
Động vật
neutral
☆
#1434
Fox
noun · danh từ · B2
▶
/fɒks/
Cáo
Động vật
neutral
☆