← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Du lịch

4 từ · 5 phút · 0/4 đã nhớ

Word list

4 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#515
Travel sicknessnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Việc say tàu xe

Du lịchneutral
#517
Peak seasonnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Mùa cao điểm

Du lịchneutral
#518
Routenoun · danh từ · B2

Tuyến đường

Du lịchneutral
#520
Excursionnoun · danh từ · B2

Chuyến tham quan

Du lịchneutral