#2007bring aboutphrasal verb · cụm động từ · B2
gây ra
Environmentformalwriting-safe
#2023cut back onphrasal verb · cụm động từ · B2
cắt giảm
Environmentneutralboth
#2124wipe outphrasal verb · cụm động từ · B2
xóa sổ hoặc phá hủy hoàn toàn
Environmentneutralboth
#2207a wake-up callidiom · B2
lời cảnh tỉnh
Environmentneutralboth
#2252an uphill battleidiom · B2
một nhiệm vụ vô cùng khó khăn
Environmentinformalspeaking
#2262go hand in handidiom · B2
có quan hệ chặt chẽ
Environmentneutralboth
#2268on the right trackidiom · B2
đang đi đúng hướng
Environmentneutralboth
#2274strike a balanceidiom · B2
đạt sự cân bằng
Environmentformalwriting-safe