← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Environment

8 từ · 5 phút · 0/8 đã nhớ

Word list

8 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#2007
bring aboutphrasal verb · cụm động từ · B2

gây ra

Environmentformalwriting-safe
#2023
cut back onphrasal verb · cụm động từ · B2

cắt giảm

Environmentneutralboth
#2124
wipe outphrasal verb · cụm động từ · B2

xóa sổ hoặc phá hủy hoàn toàn

Environmentneutralboth
#2207
a wake-up callidiom · B2

lời cảnh tỉnh

Environmentneutralboth
#2252
an uphill battleidiom · B2

một nhiệm vụ vô cùng khó khăn

Environmentinformalspeaking
#2262
go hand in handidiom · B2

có quan hệ chặt chẽ

Environmentneutralboth
#2268
on the right trackidiom · B2

đang đi đúng hướng

Environmentneutralboth
#2274
strike a balanceidiom · B2

đạt sự cân bằng

Environmentformalwriting-safe