← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Gia đình

8 từ · 5 phút · 0/8 đã nhớ

Word list

8 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1326
Son-in-lawnoun · danh từ · B2

Con rể

Gia đìnhneutral
#1327
Daughter-in-lawnoun · danh từ · B2

Con dâu

Gia đìnhneutral
#1338
Brother-in-lawnoun · danh từ · B2

Anh/emrể,anh/em chồng,anh/emvợ

Gia đìnhneutral
#1342
Mother-in-lawnoun · danh từ · B2

Mẹ chồng, mẹ vợ

Gia đìnhneutral
#1343
Father-in-lawnoun · danh từ · B2

Bố chồng, bố vợ

Gia đìnhneutral
#1344
Sister-in-lawnoun · danh từ · B2

Chị/emdâu,chị/em chồng,chị/emvợ

Gia đìnhneutral
#1356
Stepmothernoun · danh từ · B2

Mẹ kế

Gia đìnhneutral
#1357
Stepfathernoun · danh từ · B2

Cha dượng

Gia đìnhneutral