#1326Son-in-lawnoun · danh từ · B2
Con rể
Gia đìnhneutral
#1327Daughter-in-lawnoun · danh từ · B2
Con dâu
Gia đìnhneutral
#1338Brother-in-lawnoun · danh từ · B2
Anh/emrể,anh/em chồng,anh/emvợ
Gia đìnhneutral
#1342Mother-in-lawnoun · danh từ · B2
Mẹ chồng, mẹ vợ
Gia đìnhneutral
#1343Father-in-lawnoun · danh từ · B2
Bố chồng, bố vợ
Gia đìnhneutral
#1344Sister-in-lawnoun · danh từ · B2
Chị/emdâu,chị/em chồng,chị/emvợ
Gia đìnhneutral
#1356Stepmothernoun · danh từ · B2
Mẹ kế
Gia đìnhneutral
#1357Stepfathernoun · danh từ · B2
Cha dượng
Gia đìnhneutral