← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Giải trí

4 từ · 5 phút · 0/4 đã nhớ

Word list

4 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#499
Exhibitnoun · danh từ · B2

Vật triển lãm

Giải tríneutral
#500
Art gallerynoun phrase · cụm danh từ · B2*

Phòng triển lãm

Giải tríneutral
#502
Chamber musicnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Nhạc thính phòng

Giải tríneutral
#505
Concert hallnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Phòng hoà nhạc

Giải tríneutral