← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Giáng sinh

7 từ · 5 phút · 0/7 đã nhớ

Word list

7 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#953
Sacknoun · danh từ · B2

Bao, túi

Giáng sinhneutral
#955
Fireplacenoun · danh từ · B2

Lò sưởi

Giáng sinhneutral
#956
Chimneynoun · danh từ · B2

Ống khói

Giáng sinhneutral
#959
Ornamentnoun · danh từ · B2

Đồ trang trí

Giáng sinhformalacademic
#960
Pine treenoun phrase · cụm danh từ · B2*

Cây thông

Giáng sinhneutral
#966
Christmas treenoun phrase · cụm danh từ · B2*

CâythôngGiáng Sinh

Giáng sinhneutral
#967
Christmas cardnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Thiệp Giáng sinh

Giáng sinhneutral