← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Giáo dục

8 từ · 5 phút · 0/8 đã nhớ

Word list

8 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1273
Lecturernoun · danh từ · B2

Giảng viên

Giáo dụcneutral
#1277
Thesisnoun · danh từ · B2

Luận văn, luận án

Giáo dụcneutral
#1295
Qualificationnoun · danh từ · B2

Trìnhđộchuyên môn

Giáo dụcformalacademic
#1296
Attendancenoun · danh từ · B2

Sự có mặt

Giáo dụcformalacademic
#1298
Projectornoun · danh từ · B2*

Máy chiếu

Giáo dụcneutral
#1306
Assemblynoun · danh từ · B2

Cuộc họp

Giáo dụcneutral
#1313
Dormitorynoun · danh từ · B2

Ký túc xá

Giáo dụcneutral
#1314
Lockernoun · danh từ · B2*

Tủ có khoá

Giáo dụcneutral