← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Giao thông

24 từ · 14 phút · 0/24 đã nhớ

Word list

24 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#752
Car hirenoun phrase · cụm danh từ · B2*

Việc thuê xe ô tô

Giao thôngneutral
#753
Ring roadnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Đường vành đai

Giao thôngneutral
#756
Road signnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Biểnbáogiao thông

Giao thôngneutral
#757
Pedestrian crossingnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Lối qua đường

Giao thôngneutral
#760
Tollnoun · danh từ · B2

Lệphíquađường, quacầu

Giao thôngneutral
#761
Toll roadnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Đường có thu phí

Giao thôngneutral
#763
Hard shouldernoun phrase · cụm danh từ · B2*

Vạtđấtcạnhxalộ đểdừngxe

Giao thôngneutral
#764
Dual carriagewaynoun phrase · cụm danh từ · B2*

Xa lộ hai chiều

Giao thôngneutral
#765
One-way streetnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Đường một chiều

Giao thôngneutral
#766
T-junctionnoun · danh từ · B2*

Ngã ba

Giao thôngformalacademic
#769
Breathalysernoun · danh từ · B2*

Thiếtbịkiểmtrađộ cồntronghơithở

Giao thôngneutral
#770
Traficwardenn.phr · B2*

Nhânviênkiểm soátđỗxe

Giao thôngneutral
#771
Parking-meternoun · danh từ · B2*

Đồng hồ đỗ xe

Giao thôngneutral
#773
Parking spacenoun phrase · cụm danh từ · B2*

Chỗ đỗ xe

Giao thôngneutral
#774
Multi-storeycar parkn.phr · B2*

Bãiđỗxenhiều tầng

Giao thôngneutral
#775
Parking ticketnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Vé đỗ xe

Giao thôngneutral
#777
Reverse gearnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Số lùi (xe máy)

Giao thôngneutral
#778
Learner drivernoun phrase · cụm danh từ · B2*

Người học lái xe

Giao thôngneutral
#781
Tyre pressurenoun phrase · cụm danh từ · B2*

Áp suất lốp xe

Giao thôngneutral
#782
Traficlightn.phr · B2*

Đèngiaothông

Giao thôngneutral
#783
Speed limitnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Giới hạn tốc độ

Giao thôngneutral
#784
Speeding finenoun phrase · cụm danh từ · B2*

Phạt tốc độ

Giao thôngneutral
#785
Level crossingnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Chỗ chắn tàu

Giao thôngneutral
#786
Jump leadsnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Dây sạc điện

Giao thôngneutral