#752Car hirenoun phrase · cụm danh từ · B2*
Việc thuê xe ô tô
Giao thôngneutral
#753Ring roadnoun phrase · cụm danh từ · B2*
Đường vành đai
Giao thôngneutral
#756Road signnoun phrase · cụm danh từ · B2*
Biểnbáogiao thông
Giao thôngneutral
#757Pedestrian crossingnoun phrase · cụm danh từ · B2*
Lối qua đường
Giao thôngneutral
#760Tollnoun · danh từ · B2
Lệphíquađường, quacầu
Giao thôngneutral
#761Toll roadnoun phrase · cụm danh từ · B2*
Đường có thu phí
Giao thôngneutral
#763Hard shouldernoun phrase · cụm danh từ · B2*
Vạtđấtcạnhxalộ đểdừngxe
Giao thôngneutral
#764Dual carriagewaynoun phrase · cụm danh từ · B2*
Xa lộ hai chiều
Giao thôngneutral
#765One-way streetnoun phrase · cụm danh từ · B2*
Đường một chiều
Giao thôngneutral
#766T-junctionnoun · danh từ · B2*
Ngã ba
Giao thôngformalacademic
#769Breathalysernoun · danh từ · B2*
Thiếtbịkiểmtrađộ cồntronghơithở
Giao thôngneutral
#770Traficwardenn.phr · B2*
Nhânviênkiểm soátđỗxe
Giao thôngneutral
#771Parking-meternoun · danh từ · B2*
Đồng hồ đỗ xe
Giao thôngneutral
#773Parking spacenoun phrase · cụm danh từ · B2*
Chỗ đỗ xe
Giao thôngneutral
#774Multi-storeycar parkn.phr · B2*
Bãiđỗxenhiều tầng
Giao thôngneutral
#775Parking ticketnoun phrase · cụm danh từ · B2*
Vé đỗ xe
Giao thôngneutral
#777Reverse gearnoun phrase · cụm danh từ · B2*
Số lùi (xe máy)
Giao thôngneutral
#778Learner drivernoun phrase · cụm danh từ · B2*
Người học lái xe
Giao thôngneutral
#781Tyre pressurenoun phrase · cụm danh từ · B2*
Áp suất lốp xe
Giao thôngneutral
#782Traficlightn.phr · B2*
Đèngiaothông
Giao thôngneutral
#783Speed limitnoun phrase · cụm danh từ · B2*
Giới hạn tốc độ
Giao thôngneutral
#784Speeding finenoun phrase · cụm danh từ · B2*
Phạt tốc độ
Giao thôngneutral
#785Level crossingnoun phrase · cụm danh từ · B2*
Chỗ chắn tàu
Giao thôngneutral
#786Jump leadsnoun phrase · cụm danh từ · B2*
Dây sạc điện
Giao thôngneutral