← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Hải sản

3 từ · 5 phút · 0/3 đã nhớ

Word list

3 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1519
Prawnnoun · danh từ · B2

Tôm

Hải sảnneutral
#1525
Crabnoun · danh từ · B2

Cua

Hải sảnneutral
#1532
Clamnoun · danh từ · B2

Nghêu

Hải sảnneutral