W
Writing Grader
Writing Grader
Grader
Vocabulary Lab
Vocabulary
Exams
⌄
← B2 lessons
B2 · Lesson 1
Hành động
5 từ · 5 phút · 0/5 đã nhớ
Học bằng flashcard
→
Luyện tập
Word list
5 từ trong bài.
Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#78
Sail
verb · động từ · B2
▶
/seil/
Lái (thuyền buồm)
Hành động
neutral
☆
#88
Skip
verb · động từ · B2
▶
/skip/
Nhảy
Hành động
neutral
☆
#92
Spin
verb · động từ · B2
▶
/spɪn/
Quay
Hành động
neutral
☆
#95
Sweep
verb · động từ · B2
▶
/swi:p/
Quét qua; lan ra
Hành động
neutral
☆
#97
Swing
verb · động từ · B2
▶
/swɪŋ/
Đu đưa
Hành động
neutral
☆