← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Máy tính

7 từ · 5 phút · 0/7 đã nhớ

Word list

7 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#419
Mouse padnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Tấm lót chuột

Máy tínhneutral
#426
Mergeverb · động từ · B2

Sát nhập

Máy tínhneutral
#428
Hard disknoun phrase · cụm danh từ · B2*

Ổ cứng

Máy tínhneutral
#432
Databasenoun · danh từ · B2

Cơ sở dữ liệu

Máy tínhneutral
#438
Laptopnoun · danh từ · B2

Máy tính xách tay

Máy tínhneutral
#441
Disk drivenoun phrase · cụm danh từ · B2*

Ổ đĩa

Máy tínhneutral
#447
Mouse matnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Miếng lót chuột

Máy tínhneutral