← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Môi trường

4 từ · 5 phút · 0/4 đã nhớ

Word list

4 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#338
Decomposeverb · động từ · B2*

Phân hủy

Môi trườngneutral
#340
Climate changenoun phrase · cụm danh từ · B2

Biến đổi khí hậu

Môi trườngneutral
#341
Global warmingnoun phrase · cụm danh từ · B2

Nóng lên toàn cầu

Môi trườngneutral
#354
Sewagenoun · danh từ · B2*

Nước thải

Môi trườngneutral