← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Money

2 từ · 5 phút · 0/2 đã nhớ

Word list

2 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#2044
get byphrasal verb · cụm động từ · B2

xoay xở với nguồn lực hạn chế

Moneyinformalspeaking
#2267
make ends meetidiom · B2

kiếm đủ tiền trang trải

Moneyneutralboth