← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Mua sắm

13 từ · 8 phút · 0/13 đã nhớ

Word list

13 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#207
Counternoun · danh từ · B2

Quầy hàng

Mua sắmneutral
#208
Barcode readernoun phrase · cụm danh từ · B2*

Máy đọc mã vạch

Mua sắmneutral
#216
Trolleynoun · danh từ · B2

Xe đẩy

Mua sắmneutral
#226
Toy storenoun phrase · cụm danh từ · B2*

Cửa hàng đồ chơi

Mua sắmneutral
#227
Shopping mallnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Trung tâm mua sắm

Mua sắmneutral
#229
Convenience storenoun phrase · cụm danh từ · B2*

Cửa hàng tiện lợi

Mua sắmneutral
#232
Brochurenoun · danh từ · B2

Tập quảng cáo

Mua sắmneutral
#233
Liquor storenoun phrase · cụm danh từ · B2*

Quán rượu

Mua sắmneutral
#235
Candy storenoun phrase · cụm danh từ · B2*

Cửa hàng kẹo

Mua sắmneutral
#236
Gift shopnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Cửahàngđồlưu niệm

Mua sắmneutral
#237
Pet shopnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Tiệm thú cưng

Mua sắmneutral
#238
Shoe shopnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Tiệm giày

Mua sắmneutral
#239
Meat shopnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Cửa hàng thịt

Mua sắmneutral