#1684Dismissverb · động từ · B2
Sa thải
Ngân hàngneutral
#1685Financenoun · danh từ · B2
Tài chính
Ngân hàngformalacademic
#1688Investornoun · danh từ · B2
Nhà đầu tư
Ngân hàngneutral
#1689Inheritverb · động từ · B2
Thừa kế
Ngân hàngneutral
#1695Co-ordinateverb · động từ · B2*
Phối hợp, sắp xếp
Ngân hàngneutral
#1696Purchaseverb · động từ · B2
Mua
Ngân hàngneutral
#1698Stock marketnoun phrase · cụm danh từ · B2
Thịtrườngchứng khoán
Ngân hàngneutral
#1703Commercenoun · danh từ · B2
Thương mại
Ngân hàngneutral
#1704Costlyadjective · tính từ · B2
Tốn kém
Ngân hàngneutral
#1715Debit cardnoun phrase · cụm danh từ · B2
Thẻ ghi nợ
Ngân hàngneutral
#1724Outsourceverb · động từ · B2*
Thuê ngoài
Ngân hàngneutral
#1726Warehousenoun · danh từ · B2*
Kho hàng
Ngân hàngneutral
#1727Leaseverb · động từ · B2
Cho thuê
Ngân hàngneutral
#1728In-houseadjective · tính từ · B2*
Tiếnhànhtrong mộttổchức
Ngân hàngneutral
#1729Potentialadj/n · B2
Tiềm lực , tiềm tàng
Ngân hàngneutral
#1730Back-oficenoun · danh từ · B2*
Vănphònghành chính
Ngân hàngneutral
#1731Campaignnoun · danh từ · B2
Chiến dịch
Ngân hàngneutral
#1734Compensationnoun · danh từ · B2
Sựđềnbù,bồi thường
Ngân hàngformalacademic
#1741Corruptverb · động từ · B2
Tham nhũng
Ngân hàngneutral
#1744Budgetnoun · danh từ · B2
Ngân sách
Ngân hàngneutral
#1750Treasurynoun · danh từ · B2*
Kho bạc
Ngân hàngneutral