← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Ngân hàng

21 từ · 12 phút · 0/21 đã nhớ

Word list

21 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1684
Dismissverb · động từ · B2

Sa thải

Ngân hàngneutral
#1685
Financenoun · danh từ · B2

Tài chính

Ngân hàngformalacademic
#1688
Investornoun · danh từ · B2

Nhà đầu tư

Ngân hàngneutral
#1689
Inheritverb · động từ · B2

Thừa kế

Ngân hàngneutral
#1695
Co-ordinateverb · động từ · B2*

Phối hợp, sắp xếp

Ngân hàngneutral
#1696
Purchaseverb · động từ · B2

Mua

Ngân hàngneutral
#1698
Stock marketnoun phrase · cụm danh từ · B2

Thịtrườngchứng khoán

Ngân hàngneutral
#1703
Commercenoun · danh từ · B2

Thương mại

Ngân hàngneutral
#1704
Costlyadjective · tính từ · B2

Tốn kém

Ngân hàngneutral
#1715
Debit cardnoun phrase · cụm danh từ · B2

Thẻ ghi nợ

Ngân hàngneutral
#1724
Outsourceverb · động từ · B2*

Thuê ngoài

Ngân hàngneutral
#1726
Warehousenoun · danh từ · B2*

Kho hàng

Ngân hàngneutral
#1727
Leaseverb · động từ · B2

Cho thuê

Ngân hàngneutral
#1728
In-houseadjective · tính từ · B2*

Tiếnhànhtrong mộttổchức

Ngân hàngneutral
#1729
Potentialadj/n · B2

Tiềm lực , tiềm tàng

Ngân hàngneutral
#1730
Back-oficenoun · danh từ · B2*

Vănphònghành chính

Ngân hàngneutral
#1731
Campaignnoun · danh từ · B2

Chiến dịch

Ngân hàngneutral
#1734
Compensationnoun · danh từ · B2

Sựđềnbù,bồi thường

Ngân hàngformalacademic
#1741
Corruptverb · động từ · B2

Tham nhũng

Ngân hàngneutral
#1744
Budgetnoun · danh từ · B2

Ngân sách

Ngân hàngneutral
#1750
Treasurynoun · danh từ · B2*

Kho bạc

Ngân hàngneutral