← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Nghề nghiệp

15 từ · 9 phút · 0/15 đã nhớ

Word list

15 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#1551
Designernoun · danh từ · B2

Nhà thiết kế

Nghề nghiệpneutral
#1560
Plumbernoun · danh từ · B2

Thợsửachữaống nước

Nghề nghiệpneutral
#1569
Consultantnoun · danh từ · B2

Chuyên viên tư vấn

Nghề nghiệpneutral
#1570
Self-employedadjective · tính từ · B2*

Tự làm chủ

Nghề nghiệpneutral
#1571
Supervisornoun · danh từ · B2

Giám sát viên

Nghề nghiệpneutral
#1572
Sales managernoun phrase · cụm danh từ · B2*

Giámđốckinh doanh

Nghề nghiệpneutral
#1573
Production managern.phr · B2*

Giám đốc sản xuất

Nghề nghiệpneutral
#1575
Managing directornoun phrase · cụm danh từ · B2*

Giámđốcđiều hành

Nghề nghiệpneutral
#1576
Personal assistantnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Trợ lý riêng

Nghề nghiệpneutral
#1582
Translatornoun · danh từ · B2

Biên dịch viên

Nghề nghiệpneutral
#1583
Interpreternoun · danh từ · B2

Phiên dịch viên

Nghề nghiệpneutral
#1584
Sanitation workernoun phrase · cụm danh từ · B2*

Lao công

Nghề nghiệpneutral
#1585
Business managernoun phrase · cụm danh từ · B2*

Giámđốckinh doanh

Nghề nghiệpneutral
#1586
Policeoficern.phr · B2*

Cảnhsát

Nghề nghiệpneutral
#1587
Personnel managernoun phrase · cụm danh từ · B2*

Giám đốc nhân sự

Nghề nghiệpneutral