← B2 lessonsB2 · Lesson 1

Nhà bếp

9 từ · 5 phút · 0/9 đã nhớ

Word list

9 từ trong bài.

Bấm vào từ để xem định nghĩa và ví dụ
#283
Dish drainernoun phrase · cụm danh từ · B2*

Kệ để chén bát

Nhà bếpneutral
#286
Lidnoun · danh từ · B2

Nắp, vung

Nhà bếpneutral
#293
Cabinetnoun · danh từ · B2

Tủ (có nhiều ngăn)

Nhà bếpneutral
#294
Microwavenoun · danh từ · B2

Lò vi sóng

Nhà bếpneutral
#296
Cutting boardnoun phrase · cụm danh từ · B2*

Thớt

Nhà bếpneutral
#298
Cofieemakern.phr · B2*

Máyphacàphê

Nhà bếpneutral
#300
Oven cleanernoun phrase · cụm danh từ · B2*

Nước tẩy rửa lò

Nhà bếpneutral
#303
Dish racknoun phrase · cụm danh từ · B2*

Khayđểráochén đĩa

Nhà bếpneutral
#313
Traynoun · danh từ · B2

Cái khay, cái mâm

Nhà bếpneutral